bank robber
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ cướp ngân hàng, người chuyên đi cướp ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ cướp ngân hàng đã bị bắt sau một cuộc rượt đuổi tốc độ cao.)
- (Cảnh sát đang truy tìm kẻ cướp ngân hàng đã trốn thoát cùng hàng triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a notorious bank robber": một kẻ cướp ngân hàng khét tiếng.
- Jesse James was a notorious bank robber in American history. (Jesse James là một kẻ cướp ngân hàng khét tiếng trong lịch sử nước Mỹ.)
"to turn someone into a bank robber": biến ai đó thành kẻ cướp ngân hàng.
- Desperation turned him into a bank robber. (Sự tuyệt vọng đã biến anh ta thành kẻ cướp ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bank robbery (danh từ): hành động cướp ngân hàng.
- The bank robbery was captured on security cameras. (Vụ cướp ngân hàng đã được ghi lại bởi camera an ninh.)
- Bank robber (không có biến thể khác vì đây là danh từ ghép cố định).
Từ đồng nghĩa
- Thief: kẻ trộm (nói chung, không riêng cướp ngân hàng).
- Robber: kẻ cướp (nói chung).
- Heist artist: kẻ chuyên thực hiện các vụ cướp lớn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To rob a bank: cướp ngân hàng.
- They planned to rob a bank on Friday. (Họ đã lên kế hoạch cướp một ngân hàng vào thứ Sáu.)
- To hold up a bank: cướp ngân hàng (thường dùng với vũ khí).
- The man tried to hold up a bank but was stopped by security. (Người đàn ông đã cố gắng cướp ngân hàng nhưng bị bảo vệ ngăn lại.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a bank robber in a hurry": hành động vội vã, hấp tấp (thường mang nghĩa hài hước).
- He rushed out of the store like a bank robber in a hurry. (Anh ta lao ra khỏi cửa hàng như một kẻ cướp ngân hàng đang vội vã.)